tiếp tay nghĩa tiếng Đức là
unterstützt
(v)(Present tense)
tiếp tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterstützt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếp tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterstützt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterstützt: tiếp tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterstützt