tiếng kêu rừ rừ (của mèo) nghĩa tiếng Đức là
schnurrend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schnurrend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếng kêu rừ rừ (của mèo)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schnurrend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schnurrend: tiếng kêu rừ rừ (của mèo)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schnurrend