tiền xu rỗng nghĩa tiếng Đức là
Hohlmünze
(f)
tiền xu rỗng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hohlmünze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền xu rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hohlmünze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hohlmünze: tiền xu rỗng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hohlmünze