tiền xu nghĩa tiếng Anh là
mint
/mɪnt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền xu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mint
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mint: tiền xu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mint