tiền trả trước nghĩa tiếng Đức là
Vorschuss
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorschuss
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền trả trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorschuss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorschuss: tiền trả trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorschuss