tiền tiết kiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của finanzielles Polster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của finanzielles Polster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan finanzielles Polster: tiền tiết kiệm
Mở Rộng