tiền thu vào được nghĩa tiếng Anh là
receipts
/rɪˈsiːts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền thu vào được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receipts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receipts: tiền thu vào được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receipts