tiền tệ mạnh nghĩa tiếng Anh là
hard currency
/hɑːrd ˈkɜrːrənsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hard currency
Nghe phát âm giọng Mỹ của hard currency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền tệ mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hard currency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hard currency: tiền tệ mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hard currency