tiền máu nghĩa tiếng Anh là
blood money
/blʌd ˈmʌni/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blood money
Nghe phát âm giọng Mỹ của blood money
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blood money
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blood money: tiền máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blood money