tiến hành nghĩa tiếng Đức là
vornehmen
(Action)
tiến hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vornehmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiến hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vornehmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vornehmen: tiến hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vornehmen