tiền giấy nghĩa tiếng Anh là
banknotes
/ˈbæŋknəʊts/
(n) (Pl.)
tiền giấy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của banknotes
Nghe phát âm giọng Mỹ của banknotes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền giấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của banknotes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan banknotes: tiền giấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
banknotes