tiền ghi sổ nghĩa tiếng Đức là
Buchgeld
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền ghi sổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Buchgeld
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Buchgeld: tiền ghi sổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Buchgeld