tiền đặt cọc nghĩa tiếng Đức là
Anzahlung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền đặt cọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Anzahlung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Anzahlung: tiền đặt cọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Anzahlung