tiền bạc hoặc nguồn thu nhập nghĩa tiếng Anh là
Moolah
/ˈmuːlɑː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Moolah
Nghe phát âm giọng Mỹ của Moolah
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền bạc hoặc nguồn thu nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Moolah
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Moolah: tiền bạc hoặc nguồn thu nhập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Moolah