tiệc tùng nghĩa tiếng Anh là
revelry
/ˈrɛvlri/
(n)
tiệc tùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revelry
Nghe phát âm giọng Mỹ của revelry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiệc tùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revelry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revelry: tiệc tùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revelry