tidiness (n) nghĩa tiếng Việt là
ngăn nắp
tidiness phiên âm IPA là /ˈtaɪdinɪs/
tidiness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tidiness
Nghe phát âm giọng Mỹ của tidiness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn nắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tidiness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tidiness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tidiness