tickling (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Cù
tickling phiên âm IPA là /ˈtɪklɪŋ/
tickling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tickling
Nghe phát âm giọng Mỹ của tickling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tickling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tickling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tickling