tickles (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
kích thích
tickles phiên âm IPA là /ˈtɪkl/ˈtɪklz/
tickles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tickles
Nghe phát âm giọng Mỹ của tickles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kích thích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tickles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tickles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tickles