tickets (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
vé
tickets phiên âm IPA là /ˈtɪkɪts/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tickets
Nghe phát âm giọng Mỹ của tickets
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vé
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tickets
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tickets
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tickets