tick (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Dấu tích
tick phiên âm IPA là /tɪk/
tick còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tick
Nghe phát âm giọng Mỹ của tick
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dấu tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tick
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tick
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tick