tích lũy nghĩa tiếng Đức là
angehäuft
(v)(Past participle)
tích lũy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của angehäuft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tích lũy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của angehäuft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan angehäuft: tích lũy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
angehäuft