tia lửa, tia sáng nghĩa tiếng Anh là
spark
(n)
tia lửa, tia sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spark
Nghe phát âm giọng Mỹ của spark
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tia lửa, tia sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spark
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spark: tia lửa, tia sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spark