thuyền kayak nghĩa tiếng Đức là
Kajak
(n)
thuyền kayak còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kajak
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuyền kayak
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kajak
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kajak: thuyền kayak
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kajak