thụt lùi nghĩa tiếng Anh là
regression
/rɪˈɡrɛʃən/
(n)
thụt lùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regression
Nghe phát âm giọng Mỹ của regression
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụt lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regression
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regression: thụt lùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regression