thụt lùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rückläufige Wachstumsrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thụt lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rückläufige Wachstumsrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rückläufige Wachstumsrate: thụt lùi
Mở Rộng