thưởng ngoạn nghĩa tiếng Anh là
savoured
/ˈseɪvərd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của savoured
Nghe phát âm giọng Mỹ của savoured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thưởng ngoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của savoured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan savoured: thưởng ngoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
savoured