thuộc vùng cổ nghĩa tiếng Đức là
zervikal
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc vùng cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zervikal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zervikal: thuộc vùng cổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zervikal