thuộc về thiền nghĩa tiếng Anh là
meditative
/ˈmedɪtətɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meditative
Nghe phát âm giọng Mỹ của meditative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc về thiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meditative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meditative: thuộc về thiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meditative