thuộc về tài chính nghĩa tiếng Đức là
fiskalisch
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc về tài chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fiskalisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fiskalisch: thuộc về tài chính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fiskalisch