thuộc về biển nghĩa tiếng Anh là
maritime
/ˈmærɪtaɪm/
(adj)
thuộc về biển còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maritime
Nghe phát âm giọng Mỹ của maritime
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc về biển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maritime
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maritime: thuộc về biển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maritime