thuộc thần kinh nghĩa tiếng Đức là
neural
(adj)
thuộc thần kinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neural
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc thần kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neural
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neural: thuộc thần kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neural