thuộc phía bắc nghĩa tiếng Anh là
north
/nɔːrθ/
(adj)
thuộc phía bắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của north
Nghe phát âm giọng Mỹ của north
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc phía bắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của north
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan north: thuộc phía bắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
north