thuốc nhuộm giặt nghĩa tiếng Đức là
Waschblau
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Waschblau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuốc nhuộm giặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Waschblau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Waschblau: thuốc nhuộm giặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Waschblau