(thuộc) hoàn cảnh nghĩa tiếng Anh là
circumstantial
/ˌsɜːrkəmˈstænʃəl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circumstantial
Nghe phát âm giọng Mỹ của circumstantial
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (thuộc) hoàn cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circumstantial
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circumstantial: (thuộc) hoàn cảnh
Mở Rộng