Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của firmeneigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc hãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của firmeneigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firmeneigen: thuộc hãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firmeneigen