thuộc giác quan nghĩa tiếng Anh là
sensory
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sensory
Nghe phát âm giọng Mỹ của sensory
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc giác quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sensory
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sensory: thuộc giác quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sensory