thuộc bưu điện nghĩa tiếng Anh là
postal
/ˈpəʊstl̩/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuộc bưu điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của postal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan postal: thuộc bưu điện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
postal