thùng rượu nghĩa tiếng Anh là
wine crate
/waɪn kreɪt/
(n)
thùng rượu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wine crate
Nghe phát âm giọng Mỹ của wine crate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thùng rượu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wine crate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wine crate: thùng rượu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wine crate