Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vakuumbehälter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thùng chứa chân không
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vakuumbehälter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vakuumbehälter: thùng chứa chân không
Mở Rộng