thùng nghĩa tiếng Đức là
Fässer
(n, pl)
thùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fässer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fässer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fässer: thùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fässer