thuế hải quan nghĩa tiếng Đức là
Zolltarif
(m)
thuế hải quan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zolltarif
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuế hải quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zolltarif
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zolltarif: thuế hải quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zolltarif