thuế đầu nghĩa tiếng Anh là
head tax
/hɛd tæks/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của head tax
Nghe phát âm giọng Mỹ của head tax
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuế đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của head tax
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan head tax: thuế đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
head tax