thuế bất động sản nghĩa tiếng Anh là
rates
/reɪts/
(n)
thuế bất động sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rates
Nghe phát âm giọng Mỹ của rates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuế bất động sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rates: thuế bất động sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rates