thudded (v) nghĩa tiếng Việt là
vụt
thudded phiên âm IPA là /θʌdɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thudded
Nghe phát âm giọng Mỹ của thudded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thudded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thudded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thudded