thực tế nghĩa tiếng Anh là
de facto
/ˌdiː ˈfæktoʊ/
(adv)
thực tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của de facto
Nghe phát âm giọng Mỹ của de facto
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của de facto
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan de facto: thực tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
de facto