thực tại có thực nghĩa tiếng Anh là
de facto
/deɪ ˈfæktəʊ/
thực tại có thực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của de facto
Nghe phát âm giọng Mỹ của de facto
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực tại có thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của de facto
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan de facto: thực tại có thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
de facto