thúc ép nghĩa tiếng Đức là
drängte
(v)(Past tense)
thúc ép còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của drängte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thúc ép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của drängte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drängte: thúc ép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drängte