thuần khiết nghĩa tiếng Anh là
chastely
/ˈʧeɪstli/
thuần khiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chastely
Nghe phát âm giọng Mỹ của chastely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuần khiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chastely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chastely: thuần khiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chastely