thú vui giải trí nghĩa tiếng Anh là
pastime
/ˈpɑːstaɪm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thú vui giải trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pastime
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pastime: thú vui giải trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pastime