thú vật nghĩa tiếng Đức là
Tier
(n)(-e)
thú vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thú vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tier: thú vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tier